人如潮湧 rén rú cháo yōng · nhân như triều dũng Hán Việt: nhân như triều dũng · Pinyin: rén rú cháo yōng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 如 (như) + 潮 (triều) + 湧 (dũng)Pinyinrén rú cháo yōngHán Việtnhân như triều dũngCấu tạo人 + 如 + 潮 + 湧 · nhân + như + triều + dũng nghĩa thành phần: nhân + như + triều + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人像潮水般涌来。形容人很多而且拥挤。