人妖顛倒 rén yāo diān dǎo · nhân yêu điên đảo Hán Việt: nhân yêu điên đảo · Pinyin: rén yāo diān dǎo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 妖 (yêu) + 顛 (điên) + 倒 (đảo)Pinyinrén yāo diān dǎoHán Việtnhân yêu điên đảoCấu tạo人 + 妖 + 顛 + 倒 · nhân + yêu + điên + đảo nghĩa thành phần: nhân + yêu + điên + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妖:妖魔鬼怪。人与鬼颠倒。比喻是非颠倒,好坏不分。