人字屋頂 nhân tự ốc đính Hán Việt: nhân tự ốc đính Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 字 (tự) + 屋 (ốc) + 頂 (đính)Hán Việtnhân tự ốc đínhCấu tạo人 + 字 + 屋 + 頂 · nhân + tự + ốc + đính nghĩa thành phần: nhân + tự + ốc + đính Nghĩa EngCihui 人字屋頂 rén” zì wūdǐng n. ridge roof; gable roof