人字山頭 nhân tự san đầu Hán Việt: nhân tự san đầu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 字 (tự) + 山 (san) + 頭 (đầu)Hán Việtnhân tự san đầuCấu tạo人 + 字 + 山 + 頭 · nhân + tự + san + đầu nghĩa thành phần: nhân + tự + san + đầu Nghĩa EngCihui 人字山頭 rén” zì shāntóu n. gable