人孰無過 rén shú wú guò · nhân thục vô quá Hán Việt: nhân thục vô quá · Pinyin: rén shú wú guò Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 孰 (thục) + 無 (vô) + 過 (quá)Pinyinrén shú wú guòHán Việtnhân thục vô quáCấu tạo人 + 孰 + 無 + 過 · nhân + thục + vô + quá nghĩa thành phần: nhân + thục + vô + quá Nghĩa EngCihui 人孰無過 énshúwúguò f.e. nobody is without faults