人小耳尖 nhân tiểu nhĩ tiêm Hán Việt: nhân tiểu nhĩ tiêm Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 小 (tiểu) + 耳 (nhĩ) + 尖 (tiêm)Hán Việtnhân tiểu nhĩ tiêmCấu tạo人 + 小 + 耳 + 尖 · nhân + tiểu + nhĩ + tiêm nghĩa thành phần: nhân + tiểu + nhĩ + tiêm Nghĩa EngCihui 人小耳尖 énxiǎo'ěrjiān f.e. Little pitchers have long ears.