人盡其力 nhân tận kì lực Hán Việt: nhân tận kì lực Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 盡 (tận) + 其 (kì) + 力 (lực)Hán Việtnhân tận kì lựcCấu tạo人 + 盡 + 其 + 力 · nhân + tận + kì + lực nghĩa thành phần: nhân + tận + kì + lực Nghĩa EngCihui 人盡其力 énjìnqílì f.e. everyone does his best