人盡可夫

rén jìn kě fū nhân tận khả phu

Hán Việt: nhân tận khả phu · Pinyin: rén jìn kě fū

Tổng quan

(thành ngữ) (về người phụ nữ) lăng nhăng | dễ dãi

Cấu tạo: (nhân) + (tận) + (khả) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) (về người phụ nữ) lăng nhăng | dễ dãi

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) (of a woman) promiscuous; loose
  • Cihui 人盡可夫 énjìnkěfū f.e. promiscuous (of women)