人盡皆知
nhân tận giai tri
Hán Việt: nhân tận giai tri · Pinyin: rén jìn jiē zhī
Tổng quan
xem 盡人皆知|尽人皆知
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 盡人皆知|尽人皆知
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所有的人都知道。如:「他因貪瀆被免職的事,已是人盡皆知的了!」
Eng
- CC-CEDICT see 盡人皆知|尽人皆知[jin4 ren2 jie1 zhi1]
- Cihui see 盡人皆知|尽人皆知