人工產物 rén gōng chǎn wù · nhân công sản vật Hán Việt: nhân công sản vật · Pinyin: rén gōng chǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 產 (sản) + 物 (vật)Pinyinrén gōng chǎn wùHán Việtnhân công sản vậtCấu tạo人 + 工 + 產 + 物 · nhân + công + sản + vật nghĩa thành phần: nhân + công + sản + vật