人工關節 rén gōng guān jié · nhân công quan tiết Hán Việt: nhân công quan tiết · Pinyin: rén gōng guān jié Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 關 (quan) + 節 (tiết)Pinyinrén gōng guān jiéHán Việtnhân công quan tiếtCấu tạo人 + 工 + 關 + 節 · nhân + công + quan + tiết nghĩa thành phần: nhân + công + quan + tiết