人工衛星 nhân công vệ tinh Hán Việt: nhân công vệ tinh Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Hán Việtnhân công vệ tinhCấu tạo人 + 工 + 衛 + 星 · nhân + công + vệ + tinh nghĩa thành phần: nhân + công + vệ + tinh Nghĩa EngCihui moonlet