人工受精

réngōng shòujīng nhân công thụ tinh

Hán Việt: nhân công thụ tinh · Pinyin: réngōng shòujīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (thụ) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用人工取出男子或雄性動物的精液,注射到女子或雌性動物體內,使其受孕。

Eng

  • Cihui artificial insemination