人工合成 rén gōng hé chéng · nhân công hợp thành Hán Việt: nhân công hợp thành · Pinyin: rén gōng hé chéng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 合 (hợp) + 成 (thành)Pinyinrén gōng hé chéngHán Việtnhân công hợp thànhCấu tạo人 + 工 + 合 + 成 · nhân + công + hợp + thành nghĩa thành phần: nhân + công + hợp + thành Nghĩa EngCihui 人工合成 éngōng héchéng attr. synthetic