人工吹氣

rén gōng chuī qì nhân công xuy khí

Hán Việt: nhân công xuy khí · Pinyin: rén gōng chuī qì

Tổng quan

thổi phồng bằng miệng

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (xuy) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổi phồng bằng miệng

Eng

  • CC-CEDICT oral inflation
  • Cihui oral inflation