人工吹气

rén gōng chuī qìnhân công xuy khí

Hán Việt: nhân công xuy khí · Pinyin: rén gōng chuī qì

Tổng quan

thổi phồng bằng miệng

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 吹 (xuy) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thổi hơi bằng miệng

Eng

  • Cihui oral inflation

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工免疫 · 人工制造 · 人工受孕 · 人工呼吸 · 人工授精 · 人工推动 · 人工搬运 · 人工智慧