人工器官

rén gōng qì guān nhân công khí quan

Hán Việt: nhân công khí quan · Pinyin: rén gōng qì guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人工器官 éngōng qìguān n. artificial organ