人工孵化

nhân công phu hóa

Hán Việt: nhân công phu hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (phu) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人工孵化 éngōng fūhuà n. artificial incubation

ja

  • JMdict artificial incubation|artificial hatching