人工成本

rén gōng chéng běn nhân công thành bổn

Hán Việt: nhân công thành bổn · Pinyin: rén gōng chéng běn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 係構成成本的三大要素之一。包括生產、製造、修繕、包裝、管理及供應勞務等,所需支付的一切人力報酬。

Eng

  • Cihui labour cost