人工授精

rén gōng shòu jīngnhân công thụ tinh

Hán Việt: nhân công thụ tinh · Pinyin: rén gōng shòu jīng

Tổng quan

THỤ TINH thụ tinh nhân tạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

用人工方法采取男子或雄性动物的精液,输入女子或雌性动物的子宫里,使卵子受精。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 授 (thụ) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụ tinh nhân tạo
  • Tần suất từ thụ tinh nhân tạo; THỤ TINH thụ tinh nhân tạo
  • Biên soạn artificial insemination

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用人工方法采取男子或雄性动物的精液,输入女子或雌性动物的子宫里,使卵子受精。

Eng

  • JMdict artificial insemination
  • JMdict intrauterine insemination
  • JMdict IUI
  • Cihui artificial insemination
  • Tần suất từ n. artificial insemination

Đức

  • Handedict künstliche Besamung, künstliche Befruchtung (S, Agrar)

ja

  • JMdict 人工授精(じんこうじゅせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工授精的 · 人工免疫 · 人工制造 · 人工受孕 · 人工吹气 · 人工呼吸 · 人工推动 · 人工搬运