人工採摘 rén gōng cǎi zhāi · nhân công thải trích Hán Việt: nhân công thải trích · Pinyin: rén gōng cǎi zhāi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 採 (thải) + 摘 (trích)Pinyinrén gōng cǎi zhāiHán Việtnhân công thải tríchCấu tạo人 + 工 + 採 + 摘 · nhân + công + thải + trích nghĩa thành phần: nhân + công + thải + trích