人工推动

nhân công thôi động

Hán Việt: nhân công thôi động

Tổng quan

cư xử thô bạo, khiêng, vác

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 推 (thôi) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẩy tay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manhandle

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工免疫 · 人工制造 · 人工受孕 · 人工吹气 · 人工呼吸 · 人工授精 · 人工搬运 · 人工智慧