人工推動 nhân công thôi động Hán Việt: nhân công thôi động Tổng quan cư xử thô bạo, khiêng, vác Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 推 (thôi) + 動 (động)Hán Việtnhân công thôi độngCấu tạo人 + 工 + 推 + 動 · nhân + công + thôi + động nghĩa thành phần: nhân + công + thôi + động Nghĩa ViệtCihui cư xử thô bạo, khiêng, vác