人工敲碎 nhân công xao toái Hán Việt: nhân công xao toái Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 敲 (xao) + 碎 (toái)Hán Việtnhân công xao toáiCấu tạo人 + 工 + 敲 + 碎 · nhân + công + xao + toái nghĩa thành phần: nhân + công + xao + toái Nghĩa EngCihui cobbing