人工昏迷 rén gōng hūn mí · nhân công hôn mê Hán Việt: nhân công hôn mê · Pinyin: rén gōng hūn mí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 昏 (hôn) + 迷 (mê)Pinyinrén gōng hūn míHán Việtnhân công hôn mêCấu tạo人 + 工 + 昏 + 迷 · nhân + công + hôn + mê nghĩa thành phần: nhân + công + hôn + mê