人工晶體 rén gōng jīng tǐ · nhân công tinh thể Hán Việt: nhân công tinh thể · Pinyin: rén gōng jīng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Pinyinrén gōng jīng tǐHán Việtnhân công tinh thểCấu tạo人 + 工 + 晶 + 體 · nhân + công + tinh + thể nghĩa thành phần: nhân + công + tinh + thể