人工智慧

rén gōng zhì huì nhân công trí tuệ

Hán Việt: nhân công trí tuệ · Pinyin: rén gōng zhì huì

Tổng quan

trí tuệ nhân tạo (Đài Loan)

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (trí) + (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí tuệ nhân tạo (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指電腦模擬人類智慧及行為的科技。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) artificial intelligence
  • Cihui (Tw) artificial intelligence