人工智慧

rén gōng zhì huìnhân công trí tuệ

Hán Việt: nhân công trí tuệ · Pinyin: rén gōng zhì huì

Tổng quan

trí tuệ nhân tạo (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指電腦模擬人類智慧及行為的科技。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 智 (trí) + 慧 (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trí tuệ nhân tạo
  • Tần suất từ trí tuệ nhân tạo (Đài Loan)
  • Biên soạn artificial intelligence

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指電腦模擬人類智慧及行為的科技。

Eng

  • Cihui (Tw) artificial intelligence
  • Tần suất từ n. artificial intelligence

Đức

  • Handedict künstliche Intelligenz, KI (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工免疫 · 人工制造 · 人工受孕 · 人工吹气 · 人工呼吸 · 人工授精 · 人工推动 · 人工搬运