人工智能

rén gōng zhì néng nhân công trí năng

Hán Việt: nhân công trí năng · Pinyin: rén gōng zhì néng

Tổng quan

trí tuệ nhân tạo (AI)

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (trí) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí tuệ nhân tạo (AI)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机科学的一个分支。研究应用计算机来模拟人类的某些智力活动,从而代替人类的某些脑力劳动。是一门涉及数学、心理学、生物学、语言学、经济学、哲学和法律学等的综合性学科。主要研究模式识别、学习过程、探索过程、推理过程等。

Eng

  • CC-CEDICT artificial intelligence (AI)
  • Cihui artificial intelligence (AI)