人工概念

rén gōng gài niàn nhân công khái niệm

Hán Việt: nhân công khái niệm · Pinyin: rén gōng gài niàn

Tổng quan

khái niệm nhân tạo

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (khái) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khái niệm nhân tạo

Eng

  • CC-CEDICT artificial concept
  • Cihui artificial concept