人工水驅 nhân công thủy khu Hán Việt: nhân công thủy khu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 水 (thủy) + 驅 (khu)Hán Việtnhân công thủy khuCấu tạo人 + 工 + 水 + 驅 · nhân + công + thủy + khu nghĩa thành phần: nhân + công + thủy + khu Nghĩa EngCihui waterflooding