人工甘味 nhân công cam vị Hán Việt: nhân công cam vị Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 甘 (cam) + 味 (vị)Hán Việtnhân công cam vịCấu tạo人 + 工 + 甘 + 味 · nhân + công + cam + vị nghĩa thành phần: nhân + công + cam + vị Nghĩa EngCihui 人工甘味 éngōng gānwèi n. artificial sweetner