人工生命

rén gōng shēng mìng nhân công sanh mệnh

Hán Việt: nhân công sanh mệnh · Pinyin: rén gōng shēng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (sanh) + (mệnh)

Nghĩa

ja

  • JMdict artificial life