人工生態 nhân công sanh thái Hán Việt: nhân công sanh thái Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 生 (sanh) + 態 (thái)Hán Việtnhân công sanh tháiCấu tạo人 + 工 + 生 + 態 · nhân + công + sanh + thái nghĩa thành phần: nhân + công + sanh + thái Nghĩa EngCihui 人工生態 éngōng shēngtài n. artificial ecology