人工穩定 nhân công ổn định Hán Việt: nhân công ổn định Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 穩 (ổn) + 定 (định)Hán Việtnhân công ổn địnhCấu tạo人 + 工 + 穩 + 定 · nhân + công + ổn + định nghĩa thành phần: nhân + công + ổn + định Nghĩa EngCihui servostabilization