人工育種 nhân công dục chủng Hán Việt: nhân công dục chủng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 育 (dục) + 種 (chủng)Hán Việtnhân công dục chủngCấu tạo人 + 工 + 育 + 種 · nhân + công + dục + chủng nghĩa thành phần: nhân + công + dục + chủng Nghĩa EngCihui biological engineering