人工腎臟

nhân công thận tạng

Hán Việt: nhân công thận tạng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (thận) + (tạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人工腎臟 éngōng shènzàng ►See réngōng shèn