人工草場 nhân công thảo tràng Hán Việt: nhân công thảo tràng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 草 (thảo) + 場 (tràng)Hán Việtnhân công thảo tràngCấu tạo人 + 工 + 草 + 場 · nhân + công + thảo + tràng nghĩa thành phần: nhân + công + thảo + tràng Nghĩa EngCihui 人工草場 éngōng cǎochǎng p.w. artificially sown pasture; artificial pasture