人工製造

nhân công chế tạo

Hán Việt: nhân công chế tạo

Tổng quan

làm sẵn, đúc sẵn (các bộ phận của một toà nhà)

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (chế) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sẵn, đúc sẵn (các bộ phận của một toà nhà)