人工輸入 nhân công thâu nhập Hán Việt: nhân công thâu nhập Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)Hán Việtnhân công thâu nhậpCấu tạo人 + 工 + 輸 + 入 · nhân + công + thâu + nhập nghĩa thành phần: nhân + công + thâu + nhập Nghĩa EngCihui 人工輸入 éngōngshūrù n. manual input