人工造雨 nhân công tạo vũ Hán Việt: nhân công tạo vũ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 造 (tạo) + 雨 (vũ)Hán Việtnhân công tạo vũCấu tạo人 + 工 + 造 + 雨 · nhân + công + tạo + vũ nghĩa thành phần: nhân + công + tạo + vũ Nghĩa EngCihui rainmaking