人工鏈接 nhân công liên tiếp Hán Việt: nhân công liên tiếp Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 鏈 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việtnhân công liên tiếpCấu tạo人 + 工 + 鏈 + 接 · nhân + công + liên + tiếp nghĩa thành phần: nhân + công + liên + tiếp Nghĩa EngCihui manual link