人工馴養 rén gōng xún yǎng · nhân công tuần dưỡng Hán Việt: nhân công tuần dưỡng · Pinyin: rén gōng xún yǎng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 馴 (tuần) + 養 (dưỡng)Pinyinrén gōng xún yǎngHán Việtnhân công tuần dưỡngCấu tạo人 + 工 + 馴 + 養 · nhân + công + tuần + dưỡng nghĩa thành phần: nhân + công + tuần + dưỡng