人工魚礁

rén gōng yú jiāo nhân công ngư tiều

Hán Việt: nhân công ngư tiều · Pinyin: rén gōng yú jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (ngư) + (tiều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將人造或天然物質,投放海中,以改良海域成優良環境,提供海洋中的生物有良好的棲息場所。早期的礁體以汽油桶、林木、水泥礁等混合投放,後概為四角型的水泥礁。

ja

  • JMdict artificial fish reef