人己一視

rén jǐ yī shì nhân kỉ nhất thị

Hán Việt: nhân kỉ nhất thị · Pinyin: rén jǐ yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (kỉ) + (nhất) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人對己一律同等看待。宋.羅大經《鶴林玉露》卷二:「蓋己為侍從臺諫,則能攻宰相之失;己為宰相,則能受侍從臺諫之攻。此正無意無我,人己一視之道。」