人己一視

rén jǐ yī shì nhân kỉ nhất thị

Hán Việt: nhân kỉ nhất thị · Pinyin: rén jǐ yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (kỉ) + (nhất) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 待别人象待自己一样。比喻待人没有私心。