人平不語 rén píng bù yǔ · nhân bình bất ngữ Hán Việt: nhân bình bất ngữ · Pinyin: rén píng bù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 平 (bình) + 不 (bất) + 語 (ngữ)Pinyinrén píng bù yǔHán Việtnhân bình bất ngữCấu tạo人 + 平 + 不 + 語 · nhân + bình + bất + ngữ nghĩa thành phần: nhân + bình + bất + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个人如得到了公平合理的待遇就不会表示不满了。