人棄我取

rén qì wǒ qǔ nhân khí ngã thủ

Hán Việt: nhân khí ngã thủ · Pinyin: rén qì wǒ qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khí) + (ngã) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别人抛弃的东西我拾起来。原指商人廉价收买滞销物品,待涨价卖出以获取厚利。后用来表示不跟别人争,仍然有好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 别人抛弃的东西我拾起来。原指商人廉价收买滞销物品,待涨价卖出以获取厚利,后用来表示不跟别人争,仍然有好处。

Eng

  • Cihui 人棄我取 énqìwǒqǔ v.p. I would take what others reject. I have my own views/judgment/etc. My tastes differ in interest/view from others'.