人強勝天
nhân cường thắng thiên
Hán Việt: nhân cường thắng thiên · Pinyin: rén qiáng shèng tiān
Tổng quan
1.人的力量强盛,可以战胜自然。
猶「人定勝天」。見「人定勝天」條。
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「人定勝天」。見「人定勝天」條。
Hán Việt: nhân cường thắng thiên · Pinyin: rén qiáng shèng tiān
1.人的力量强盛,可以战胜自然。
猶「人定勝天」。見「人定勝天」條。