人強勝天

rén qiáng shèng tiān nhân cường thắng thiên

Hán Việt: nhân cường thắng thiên · Pinyin: rén qiáng shèng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (cường) + (thắng) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「人定勝天」。見「人定勝天」條。