人強馬壯

rén qiáng mǎ zhuàng nhân cường mã tráng

Hán Việt: nhân cường mã tráng · Pinyin: rén qiáng mǎ zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (cường) + (mã) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容军队的战斗力很强或军容很盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容军队战斗力很强或军容壮盛。

Eng

  • Cihui 人強馬壯 énqiángmǎzhuàng f.e. 1. strong, combat-effective army 2. strong working force