人形儿

nhân hình nhi

Hán Việt: nhân hình nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 形 (hình) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình người
  • Biên soạn ►See ¹rénxíng

Eng

  • Cihui 人形兒 énxíngr ►See ¹rénxíng

Từ liên quan

Gần nghĩa

人形