人微望輕 rén wēi wàng qīng · nhân vi vọng khinh Hán Việt: nhân vi vọng khinh · Pinyin: rén wēi wàng qīng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 微 (vi) + 望 (vọng) + 輕 (khinh)Pinyinrén wēi wàng qīngHán Việtnhân vi vọng khinhCấu tạo人 + 微 + 望 + 輕 · nhân + vi + vọng + khinh nghĩa thành phần: nhân + vi + vọng + khinh