人微望輕

rén wēi wàng qīng nhân vi vọng khinh

Hán Việt: nhân vi vọng khinh · Pinyin: rén wēi wàng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vi) + (vọng) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指身份低下,资望不足。多用作自谦之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身份低下,资望不足。多用作自谦之词。